Rủi ro và Lợi nhuận
Infographic dữ liệu tài chính cá nhân, trong đó các cung đường chạy đồng tâm dẫn vào các biểu đồ so sánh rủi ro và lợi nhuận.
2153 views
Bắt đầu với câu lệnh này
Infographic dữ liệu tài chính cá nhân, trong đó các cung đồng tâm như đường chạy nối liền vào các biểu đồ so sánh rủi ro và lợi nhuận.
Dùng thử Kimi DesignTạo infographic dữ liệu một trang, khổ dọc tỷ lệ 2:3 về “Rủi ro và Lợi nhuận” dành cho tài chính cá nhân thường nhật, theo phong cách ấn bản Dữ liệu Tài sản của một ấn phẩm tài chính cá nhân. Đặt tiêu đề bằng phông serif cỡ rất lớn trên hai dòng, kèm dòng chữ tiếng Anh nhỏ RISK & RETURN và phần mở đầu bốn dòng: Lợi nhuận Hình ảnh chủ đạo nên là bảy hoặc tám cung đồng tâm dày, giống khúc cua của đường chạy, tràn vào từ mép trang. Sau khi duỗi thẳng, chúng phải chảy trực tiếp vào biểu đồ cột “01|Các gia đình gửi tiền ở đâu”, trong đó các cung và cột dữ liệu dùng chung một hệ đường nét. Tiền gửi ngân hàng, Sản phẩm ngân hàng, Cổ phiếu, Quỹ trái phiếu, Vàng và REITs nên được xếp theo thứ tự sở hữu ước tính giảm dần, với tỷ lệ phần trăm ghi trên từng mục. Dùng các đường mảnh để chia trang thành bốn phần có tiêu đề phụ nhỏ. So sánh Trái phiếu & Cổ phiếu theo bốn điểm: Lãi suất cố định so với Cổ tức không chắc chắn, Hoàn trả khi đáo hạn so với Không có ngày đáo hạn, Lãi suất định sẵn so với Giá theo thị trường, và Kỳ hạn xác định so với Phù hợp đầu tư dài hạn. Dùng Biến động và Lợi suất dài hạn làm hai trục của biểu đồ phân tán, đặt Tiền gửi, Trái phiếu chính phủ, Vàng, Chỉ số rộng, Trái phiếu doanh nghiệp và REITs theo mức rủi ro và lợi nhuận ước tính, kèm nhãn nhỏ cho từng điểm. Dùng bốn vòng tròn có kích thước khác nhau để thể hiện quy mô lợi nhuận thường niên dài hạn: Tiền gửi khoảng 1,5%, Trái phiếu chính phủ khoảng 2,5%, Trái phiếu doanh nghiệp khoảng 4% và Chỉ số rộng khoảng 7% trong dài hạn; kích thước vòng tròn và chữ tăng theo giá trị. Dùng biểu đồ cột nhóm cho biến động lãi suất, biến động thị trường chứng khoán, lạm phát và nhu cầu tiền mặt đột xuất, mỗi nhóm có hai cột đại diện cho những người Nắm giữ trái phiếu và Dùng biểu đồ diện tích để thể hiện tăng trưởng Tài sản Quỹ Trái phiếu: Một thập kỷ tăng trưởng, đánh dấu giá trị từng năm bằng chấm nhỏ và dùng “khoảng” để chỉ quy mô ước tính. Dùng nền xanh xám, hai màu cho dữ liệu và các lớp sắc độ sáng tối.
Tạo infographic dữ liệu một trang, khổ dọc tỷ lệ 2:3 về “Rủi ro và Lợi nhuận” dành cho tài chính cá nhân thường nhật, theo phong cách ấn bản Dữ liệu Tài sản của một ấn phẩm tài chính cá nhân. Đặt tiêu đề bằng phông serif cỡ rất lớn trên hai dòng, kèm dòng chữ tiếng Anh nhỏ RISK & RETURN và phần mở đầu bốn dòng: Lợi nhuận Hình ảnh chủ đạo nên là bảy hoặc tám cung đồng tâm dày, giống khúc cua của đường chạy, tràn vào từ mép trang. Sau khi duỗi thẳng, chúng phải chảy trực tiếp vào biểu đồ cột “01|Các gia đình gửi tiền ở đâu”, trong đó các cung và cột dữ liệu dùng chung một hệ đường nét. Tiền gửi ngân hàng, Sản phẩm ngân hàng, Cổ phiếu, Quỹ trái phiếu, Vàng và REITs nên được xếp theo thứ tự sở hữu ước tính giảm dần, với tỷ lệ phần trăm ghi trên từng mục. Dùng các đường mảnh để chia trang thành bốn phần có tiêu đề phụ nhỏ. So sánh Trái phiếu & Cổ phiếu theo bốn điểm: Lãi suất cố định so với Cổ tức không chắc chắn, Hoàn trả khi đáo hạn so với Không có ngày đáo hạn, Lãi suất định sẵn so với Giá theo thị trường, và Kỳ hạn xác định so với Phù hợp đầu tư dài hạn. Dùng Biến động và Lợi suất dài hạn làm hai trục của biểu đồ phân tán, đặt Tiền gửi, Trái phiếu chính phủ, Vàng, Chỉ số rộng, Trái phiếu doanh nghiệp và REITs theo mức rủi ro và lợi nhuận ước tính, kèm nhãn nhỏ cho từng điểm. Dùng bốn vòng tròn có kích thước khác nhau để thể hiện quy mô lợi nhuận thường niên dài hạn: Tiền gửi khoảng 1,5%, Trái phiếu chính phủ khoảng 2,5%, Trái phiếu doanh nghiệp khoảng 4% và Chỉ số rộng khoảng 7% trong dài hạn; kích thước vòng tròn và chữ tăng theo giá trị. Dùng biểu đồ cột nhóm cho biến động lãi suất, biến động thị trường chứng khoán, lạm phát và nhu cầu tiền mặt đột xuất, mỗi nhóm có hai cột đại diện cho những người Nắm giữ trái phiếu và Dùng biểu đồ diện tích để thể hiện tăng trưởng Tài sản Quỹ Trái phiếu: Một thập kỷ tăng trưởng, đánh dấu giá trị từng năm bằng chấm nhỏ và dùng “khoảng” để chỉ quy mô ước tính. Dùng nền xanh xám, hai màu cho dữ liệu và các lớp sắc độ sáng tối.
Cập nhật lợi suất tiền gửi
Đổi lợi nhuận tiền gửi dài hạn từ khoảng 1,5% thành khoảng 1,2%; phần còn lại giữ nguyên.
Dùng thử Kimi DesignTạo infographic dữ liệu một trang, khổ dọc tỷ lệ 2:3 về “Rủi ro và Lợi nhuận” dành cho tài chính cá nhân thường nhật, theo phong cách ấn bản Dữ liệu Tài sản của một ấn phẩm tài chính cá nhân. Đặt tiêu đề bằng phông serif cỡ rất lớn trên hai dòng, kèm dòng chữ tiếng Anh nhỏ RISK & RETURN và phần mở đầu bốn dòng: Lợi nhuận Hình ảnh chủ đạo nên là bảy hoặc tám cung đồng tâm dày, giống khúc cua của đường chạy, tràn vào từ mép trang. Sau khi duỗi thẳng, chúng phải chảy trực tiếp vào biểu đồ cột “01|Các gia đình gửi tiền ở đâu”, trong đó các cung và cột dữ liệu dùng chung một hệ đường nét. Tiền gửi ngân hàng, Sản phẩm ngân hàng, Cổ phiếu, Quỹ trái phiếu, Vàng và REITs nên được xếp theo thứ tự sở hữu ước tính giảm dần, với tỷ lệ phần trăm ghi trên từng mục. Dùng các đường mảnh để chia trang thành bốn phần có tiêu đề phụ nhỏ. So sánh Trái phiếu & Cổ phiếu theo bốn điểm: Lãi suất cố định so với Cổ tức không chắc chắn, Hoàn trả khi đáo hạn so với Không có ngày đáo hạn, Lãi suất định sẵn so với Giá theo thị trường, và Kỳ hạn xác định so với Phù hợp đầu tư dài hạn. Dùng Biến động và Lợi suất dài hạn làm hai trục của biểu đồ phân tán, đặt Tiền gửi, Trái phiếu chính phủ, Vàng, Chỉ số rộng, Trái phiếu doanh nghiệp và REITs theo mức rủi ro và lợi nhuận ước tính, kèm nhãn nhỏ cho từng điểm. Dùng bốn vòng tròn có kích thước khác nhau để thể hiện quy mô lợi nhuận thường niên dài hạn: Tiền gửi khoảng 1,5%, Trái phiếu chính phủ khoảng 2,5%, Trái phiếu doanh nghiệp khoảng 4% và Chỉ số rộng khoảng 7% trong dài hạn; kích thước vòng tròn và chữ tăng theo giá trị. Dùng biểu đồ cột nhóm cho biến động lãi suất, biến động thị trường chứng khoán, lạm phát và nhu cầu tiền mặt đột xuất, mỗi nhóm có hai cột đại diện cho những người Nắm giữ trái phiếu và Dùng biểu đồ diện tích để thể hiện tăng trưởng Tài sản Quỹ Trái phiếu: Một thập kỷ tăng trưởng, đánh dấu giá trị từng năm bằng chấm nhỏ và dùng “khoảng” để chỉ quy mô ước tính. Dùng nền xanh xám, hai màu cho dữ liệu và các lớp sắc độ sáng tối.
Đổi phông chữ tiêu đề
Đổi phông tiêu đề từ serif sang sans-serif; phần chữ còn lại giữ nguyên.
Dùng thử Kimi DesignTạo infographic dữ liệu một trang, khổ dọc tỷ lệ 2:3 về “Rủi ro và Lợi nhuận” dành cho tài chính cá nhân thường nhật, theo phong cách ấn bản Dữ liệu Tài sản của một ấn phẩm tài chính cá nhân. Đặt tiêu đề bằng phông serif cỡ rất lớn trên hai dòng, kèm dòng chữ tiếng Anh nhỏ RISK & RETURN và phần mở đầu bốn dòng: Lợi nhuận Hình ảnh chủ đạo nên là bảy hoặc tám cung đồng tâm dày, giống khúc cua của đường chạy, tràn vào từ mép trang. Sau khi duỗi thẳng, chúng phải chảy trực tiếp vào biểu đồ cột “01|Các gia đình gửi tiền ở đâu”, trong đó các cung và cột dữ liệu dùng chung một hệ đường nét. Tiền gửi ngân hàng, Sản phẩm ngân hàng, Cổ phiếu, Quỹ trái phiếu, Vàng và REITs nên được xếp theo thứ tự sở hữu ước tính giảm dần, với tỷ lệ phần trăm ghi trên từng mục. Dùng các đường mảnh để chia trang thành bốn phần có tiêu đề phụ nhỏ. So sánh Trái phiếu & Cổ phiếu theo bốn điểm: Lãi suất cố định so với Cổ tức không chắc chắn, Hoàn trả khi đáo hạn so với Không có ngày đáo hạn, Lãi suất định sẵn so với Giá theo thị trường, và Kỳ hạn xác định so với Phù hợp đầu tư dài hạn. Dùng Biến động và Lợi suất dài hạn làm hai trục của biểu đồ phân tán, đặt Tiền gửi, Trái phiếu chính phủ, Vàng, Chỉ số rộng, Trái phiếu doanh nghiệp và REITs theo mức rủi ro và lợi nhuận ước tính, kèm nhãn nhỏ cho từng điểm. Dùng bốn vòng tròn có kích thước khác nhau để thể hiện quy mô lợi nhuận thường niên dài hạn: Tiền gửi khoảng 1,5%, Trái phiếu chính phủ khoảng 2,5%, Trái phiếu doanh nghiệp khoảng 4% và Chỉ số rộng khoảng 7% trong dài hạn; kích thước vòng tròn và chữ tăng theo giá trị. Dùng biểu đồ cột nhóm cho biến động lãi suất, biến động thị trường chứng khoán, lạm phát và nhu cầu tiền mặt đột xuất, mỗi nhóm có hai cột đại diện cho những người Nắm giữ trái phiếu và Dùng biểu đồ diện tích để thể hiện tăng trưởng Tài sản Quỹ Trái phiếu: Một thập kỷ tăng trưởng, đánh dấu giá trị từng năm bằng chấm nhỏ và dùng “khoảng” để chỉ quy mô ước tính. Dùng nền xanh xám, hai màu cho dữ liệu và các lớp sắc độ sáng tối.